Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mental
01
tâm thần, tinh thần
que pertenece o está relacionado con la mente o la salud psicológica
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mental
giống đực số nhiều
mentales
giống cái số ít
mental
giống cái số nhiều
mentales
Các ví dụ
La salud mental es muy importante para el bienestar.
Sức khỏe tâm thần rất quan trọng đối với hạnh phúc.



























