el menta
men
ˈmen
men
ta
ta
ta
montamanta

Định nghĩa và ý nghĩa của "menta"trong tiếng Tây Ban Nha

El menta
01

bạc hà, bạc hà xanh

una hierba aromática de hojas verdes y sabor fresco y picante 
el menta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mentas
Các ví dụ
La menta es el ingrediente principal del mojito. 

Bạc hà là thành phần chính của mojito.

01

xanh bạc hà, xanh nhạt tươi mát

de un color verde pálido y refrescante, similar al de la hierbabuena 
menta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más menta
so sánh hơn
más menta
có thể phân cấp
giống đực số ít
menta
giống đực số nhiều
menta
giống cái số ít
menta
giống cái số nhiều
menta
Các ví dụ
La habitación del bebé está pintada de un color menta muy suave. 

Phòng của em bé được sơn một màu bạc hà rất nhẹ nhàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng