Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mentiroso
01
dối trá, không trung thực
que dice mentiras o no dice la verdad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mentiroso
so sánh hơn
más mentiroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
mentiroso
giống đực số nhiều
mentirosos
giống cái số ít
mentirosa
giống cái số nhiều
mentirosas
Các ví dụ
Juan es muy mentiroso y nunca dice la verdad.
Juan rất nói dối và không bao giờ nói sự thật.



























