mentiroso
mentiroso
mentiɾoso
mentiroso
rencorosocalurosodolorosotemeroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "mentiroso"trong tiếng Tây Ban Nha

mentiroso
01

dối trá, không trung thực

que dice mentiras o no dice la verdad 
mentiroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mentiroso
so sánh hơn
más mentiroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
mentiroso
giống đực số nhiều
mentirosos
giống cái số ít
mentirosa
giống cái số nhiều
mentirosas
Các ví dụ
Juan es muy mentiroso y nunca dice la verdad. 

Juan rất nói dối và không bao giờ nói sự thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng