Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mental
01
tâm thần, tinh thần
que pertenece o está relacionado con la mente o la salud psicológica
Các ví dụ
El estrés afecta la salud mental de muchas personas.
Căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của nhiều người.



























