pillar
Pronunciation
/piʎˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pillar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mắc, nhiễm

contagiarse o infectarse con una enfermedad
pillar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pillo
ngôi thứ ba số ít
pilla
hiện tại phân từ
pillando
quá khứ đơn
pillé
quá khứ phân từ
pillado
Các ví dụ
¿ Pillaste la infección en la escuela?
Bạn có bị nhiễm bệnh ở trường không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng