Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pillar
01
mắc, nhiễm
contagiarse o infectarse con una enfermedad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pillo
ngôi thứ ba số ít
pilla
hiện tại phân từ
pillando
quá khứ đơn
pillé
quá khứ phân từ
pillado
Các ví dụ
¿ Pillaste la infección en la escuela?
Bạn có bị nhiễm bệnh ở trường không ?



























