Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pimentero
01
lọ tiêu, hộp đựng tiêu
un recipiente pequeño con agujeros en la parte superior para espolvorear pimienta molida sobre la comida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pimenteros
Các ví dụ
Compré un juego de pimentero y salero de acrílico.
Tôi đã mua một bộ hộp tiêu và lọ muối làm bằng acrylic.



























