el pimentón
pi
pi
pi
men
men
men
tón
ˈton
ton
reaccióncreaciónecuacióndiapasón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pimentón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pimentón
01

pimentón, ớt bột

polvo de pimiento para dar sabor y color 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta el pimentón en las patatas. 

Tôi thích ớt bột trên khoai tây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng