el pimpón
pi
pi
pi
mpón
ˈmpɔn
mpawn
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pimpón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pimpón
01

bóng bàn, ping pong

deporte que se juega sobre una mesa con paletas y una pelota ligera 
el pimpón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Jugamos al pimpón en el club durante la tarde. 

Chúng tôi đã chơi bóng bàn tại câu lạc bộ vào buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng