el pinchazo
pin
pin
pin
cha
ˈʧa
cha
zo
θo
tho
flechazopuñetazomuñecazochiripazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinchazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pinchazo
01

lốp xe bị thủng, lốp xe xẹp

agujero o daño en un neumático que hace que se escape el aire 
el pinchazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pinchazos
Các ví dụ
Tuve un pinchazo en la carretera ayer. 

Tôi đã bị thủng lốp trên đường ngày hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng