Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pinchazo
01
lốp xe bị thủng, lốp xe xẹp
agujero o daño en un neumático que hace que se escape el aire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pinchazos
Các ví dụ
Tuve un pinchazo en la carretera ayer.
Tôi đã bị thủng lốp trên đường ngày hôm qua.



























