el pinchazo
Pronunciation
/pintʃˈaθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinchazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pinchazo
[gender: masculine]
01

lốp xe bị thủng, lốp xe xẹp

agujero o daño en un neumático que hace que se escape el aire
el pinchazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pinchazos
Các ví dụ
El coche no puede seguir con un pinchazo.
Xe ô tô không thể tiếp tục di chuyển với lốp xe bị thủng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng