Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pingüe
01
phong phú
que es abundante o muy generoso en cantidad, especialmente de recursos o beneficios
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pingüe
so sánh hơn
más pingüe
có thể phân cấp
giống đực số ít
pingüe
giống đực số nhiều
pingües
giống cái số ít
pingüe
giống cái số nhiều
pingües
Các ví dụ
La tierra es pingüe en recursos naturales.
Đất đai màu mỡ về tài nguyên thiên nhiên.



























