el pino
pi
ˈpi
pi
no
no
no
piano

Định nghĩa và ý nghĩa của "pino"trong tiếng Tây Ban Nha

El pino
01

cây thông, thông

árbol con hojas en forma de aguja y conos que crece en lugares fríos 
el pino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pinos
Các ví dụ
El pino es un árbol alto y verde. 

Cây thông là một cây cao và xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng