facilitar
fa
fa
fa
ci
θi
thi
li
li
li
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "facilitar"trong tiếng Tây Ban Nha

facilitar
01

tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn

hacer que algo sea más fácil o posible 
facilitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
facilito
ngôi thứ ba số ít
facilita
hiện tại phân từ
facilitando
quá khứ đơn
facilité
quá khứ phân từ
facilitado
Các ví dụ
La nueva aplicación facilita el trabajo diario. 

Ứng dụng mới tạo điều kiện cho công việc hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng