firmar
fir
fiɾ
fir
mar
ˈmaɾ
mar
formarfilmar

Định nghĩa và ý nghĩa của "firmar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

escribir el nombre para dar validez a un documento 
firmar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
firmo
ngôi thứ ba số ít
firma
hiện tại phân từ
firmando
quá khứ đơn
firmé
quá khứ phân từ
firmado
Các ví dụ
Necesito que firmes este contrato. 

Tôi cần bạn hợp đồng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng