beneficioso
be
be
be
ne
ne
ne
fic
ˈfiθ
fith
io
jo
yo
so
so
so
sustanciosoquejumbrosoestruendosoprestigioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "beneficioso"trong tiếng Tây Ban Nha

beneficioso
01

có lợi, hữu ích

que produce un bien o una ventaja 
beneficioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más beneficioso
so sánh hơn
más beneficioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
beneficioso
giống đực số nhiều
beneficiosos
giống cái số ít
beneficiosa
giống cái số nhiều
beneficiosas
Các ví dụ
Hacer ejercicio regularmente es muy beneficioso. 

Tập thể dục thường xuyên rất có lợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng