bendecir
ben
ben
ben
de
de
de
cir
ˈθiɾ
thir
esculpirexpandirprevenirdifundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "bendecir"trong tiếng Tây Ban Nha

bendecir
01

ban phước

dar protección, gracia o santidad a alguien o algo por medio de una oración o ceremonia 
bendecir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bendigo
ngôi thứ ba số ít
bendice
hiện tại phân từ
bendiciendo
quá khứ đơn
bendije
quá khứ phân từ
bendecido,bendito
Các ví dụ
El sacerdote bendijo a los fieles al final de la misa. 

Linh mục ban phước cho các tín đồ vào cuối thánh lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng