la bellota

Định nghĩa và ý nghĩa của "bellota"trong tiếng Tây Ban Nha

La bellota
[gender: feminine]
01

hạt sồi, quả của cây sồi

el fruto del roble, una nuez dura con una cúpula leñosa en la base
la bellota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bellotas
Các ví dụ
Las bellotas maduran y caen de los robles en otoño.
Quả sồi chín và rụng từ cây sồi vào mùa thu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng