bendecir
Pronunciation
/bˌɛndeθˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bendecir"trong tiếng Tây Ban Nha

bendecir
01

ban phước

dar protección, gracia o santidad a alguien o algo por medio de una oración o ceremonia
bendecir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bendigo
ngôi thứ ba số ít
bendice
hiện tại phân từ
bendiciendo
quá khứ đơn
bendije
quá khứ phân từ
bendecido,bendito
Các ví dụ
El monje bendijo los objetos sagrados del templo.
Nhà sư ban phước cho các vật phẩm thiêng liêng trong ngôi đền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng