el exprimidor
Pronunciation
/ˌekspɾimiðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exprimidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El exprimidor
01

máy ép trái cây, máy vắt nước trái cây

máquina que se usa para sacar el jugo de frutas o verduras
el exprimidor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exprimidores
Các ví dụ
Usamos el exprimidor para preparar jugo natural en casa.
Chúng tôi sử dụng máy ép trái cây để chuẩn bị nước ép tự nhiên tại nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng