Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La abundancia
[gender: feminine]
01
sự dồi dào
gran cantidad de algo que hay disponible
Các ví dụ
En la fiesta había abundancia de comida y bebida.
Tại bữa tiệc, có sự dồi dào thức ăn và đồ uống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự dồi dào