la abundancia
Pronunciation
/ˌaβundˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La abundancia
[gender: feminine]
01

sự dồi dào

gran cantidad de algo que hay disponible
la abundancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la fiesta había abundancia de comida y bebida.
Tại bữa tiệc, có sự dồi dào thức ăn và đồ uống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng