reclamar
rec
rek
rek
la
la
la
mar
ˈmaɾ
mar
reclutar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reclamar"trong tiếng Tây Ban Nha

reclamar
01

đòi hỏi, yêu cầu

pedir algo que se considera justo o debido 
reclamar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reclamo
ngôi thứ ba số ít
reclama
hiện tại phân từ
reclamando
quá khứ đơn
reclamé
quá khứ phân từ
reclamado
Các ví dụ
Los trabajadores reclaman mejores condiciones laborales. 

Các công nhân đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng