el recluso
rec
rek
rek
lu
ˈlu
loo
so
so
so
confusointrusoinclusoobtuso

Định nghĩa và ý nghĩa của "recluso"trong tiếng Tây Ban Nha

El recluso
01

tù nhân, người bị giam giữ

una persona que está confinada en una institución como una prisión o un manicomio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reclusos
Các ví dụ
Los reclusos hacen ejercicio en el patio una hora al día. 

Các tù nhân tập thể dục trong sân một giờ mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng