académico
a
a
a
cadé
ˈkaðe
kadhe
mi
mi
mi
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "académico"trong tiếng Tây Ban Nha

académico
01

học thuật, đại học

relacionado con la educación, las escuelas o las universidades 
académico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
académico
giống đực số nhiều
académicos
giống cái số ít
académica
giống cái số nhiều
académicas
Các ví dụ
El rendimiento académico de los estudiantes mejoró este año. 

Thành tích học thuật của sinh viên đã được cải thiện trong năm nay.

El académico
01

nhà học thuật, giảng viên đại học

una persona que se dedica al estudio o la enseñanza en una universidad o instituto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
académicos
Các ví dụ
Es un académico respetado por sus publicaciones sobre física teórica. 

Ông ấy là một học giả được kính trọng vì những ấn phẩm về vật lý lý thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng