acarrear
a
a
a
ca
ka
ka
rrear
ˈrear
rear

Định nghĩa và ý nghĩa của "acarrear"trong tiếng Tây Ban Nha

acarrear
01

vận chuyển

transportar o mover algo de un lugar a otro
acarrear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acarreo
ngôi thứ ba số ít
acarea
hiện tại phân từ
acarreamdo
quá khứ đơn
acarreó
quá khứ phân từ
acarreado
Các ví dụ
Acarrear muebles pesados es agotador.
Acarrear đồ nội thất nặng rất mệt mỏi.
02

gây ra, dẫn đến

provocar o generar un efecto, generalmente negativo o problemático
acarrear definition and meaning
Các ví dụ
La corrupción acarreó la desconfianza de la población.
Tham nhũng đã gây ra sự mất lòng tin của dân chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng