figurado
Pronunciation
/fˌiɣuɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "figurado"trong tiếng Tây Ban Nha

figurado
01

bóng bẩy

que no es literal, sino simbólico o metafórico
figurado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más figurado
so sánh hơn
más figurado
có thể phân cấp
giống đực số ít
figurado
giống đực số nhiều
figurados
giống cái số ít
figurada
giống cái số nhiều
figuradas
Các ví dụ
Las expresiones figuradas pueden ser difíciles de entender.
Các biểu thức ẩn dụ có thể khó hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng