figurado
fi
fi
fi
gu
ɣu
ghoo
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
filtrado

Định nghĩa và ý nghĩa của "figurado"trong tiếng Tây Ban Nha

figurado
01

bóng bẩy

que no es literal, sino simbólico o metafórico 
figurado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más figurado
so sánh hơn
más figurado
có thể phân cấp
giống đực số ít
figurado
giống đực số nhiều
figurados
giống cái số ít
figurada
giống cái số nhiều
figuradas
Các ví dụ
El lenguaje figurado en la poesía es muy común. 

Ngôn ngữ bóng bẩy trong thơ ca rất phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng