Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La figura
[gender: feminine]
01
hình tượng
objeto con forma de persona, animal u otra cosa, hecho de algún material
Các ví dụ
Esa figura representa a un guerrero.
Hình tượng đó đại diện cho một chiến binh.
02
hình dáng, dáng người
forma y proporción del cuerpo de una persona
Các ví dụ
Ese vestido resalta la figura.
Chiếc váy đó làm nổi bật hình dáng.
03
nhân vật, hình tượng
persona importante o conocida en un área o sociedad
Các ví dụ
Esa figura pública habló en la conferencia.
Nhân vật công chúng đó đã phát biểu tại hội nghị.
04
hình dạng, bóng dáng
la forma o silueta de un objeto en una obra de arte
Các ví dụ
Las figuras abstractas en esta obra crean un sentido de misterio.
Các hình dạng trừu tượng trong tác phẩm này tạo ra cảm giác bí ẩn.



























