la fiesta
fies
ˈfjes
fyes
ta
ta
ta
siestacuestarestacesta

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La fiesta
01

bữa tiệc, buổi liên hoan

reunión de personas para celebrar con música, comida y diversión 
la fiesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiestas
Các ví dụ
Vamos a la fiesta esta noche. 

Chúng tôi sẽ đi tiệc tối nay.

02

ngày lễ, ngày nghỉ

día en que no se trabaja por ser festivo o conmemorativo 
la fiesta definition and meaning
Các ví dụ
El primero de mayo es una fiesta nacional. 

Ngày mùng một tháng năm là một ngày lễ quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng