Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fiesta
01
bữa tiệc, buổi liên hoan
reunión de personas para celebrar con música, comida y diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiestas
Các ví dụ
Vamos a la fiesta esta noche.
Chúng tôi sẽ đi tiệc tối nay.
02
ngày lễ, ngày nghỉ
día en que no se trabaja por ser festivo o conmemorativo
Các ví dụ
El primero de mayo es una fiesta nacional.
Ngày mùng một tháng năm là một ngày lễ quốc gia.



























