la figura
fi
fi
fi
gu
ˈɣu
ghoo
ra
ɾa
ra
finurafisura

Định nghĩa và ý nghĩa của "figura"trong tiếng Tây Ban Nha

La figura
01

hình tượng

objeto con forma de persona, animal u otra cosa, hecho de algún material 
la figura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
figuras
Các ví dụ
En la vitrina hay muchas figuras. 

Trong tủ kính có nhiều tượng nhỏ.

02

hình dáng, dáng người

forma y proporción del cuerpo de una persona 
la figura definition and meaning
Các ví dụ
Tiene una figura muy elegante. 

Cô ấy có một dáng người rất thanh lịch.

03

nhân vật, hình tượng

persona importante o conocida en un área o sociedad 
la figura definition and meaning
Các ví dụ
Él es una figura importante en la política. 

Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong chính trị.

04

hình dạng, bóng dáng

la forma o silueta de un objeto en una obra de arte 
Các ví dụ
El artista simplificó el paisaje en figuras geométricas básicas. 

Nghệ sĩ đã đơn giản hóa cảnh quan thành các hình dạng hình học cơ bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng