corporal
cor
koɾ
kor
po
po
po
ral
ˈɾal
ral
Portugalterminaltemporalcriminal

Định nghĩa và ý nghĩa của "corporal"trong tiếng Tây Ban Nha

corporal
01

thuộc về cơ thể

relacionado con el cuerpo o la forma física 
corporal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
corporal
giống đực số nhiều
corporales
giống cái số ít
corporal
giống cái số nhiều
corporales
Các ví dụ
El dolor corporal puede afectar la calidad de vida. 

Cơn đau thể chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng