Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La extensión
[gender: feminine]
01
số máy lẻ, phần mở rộng
número telefónico interno dentro de una empresa o edificio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
extensiones
Các ví dụ
La extensión está ocupada, intenta más tarde.
Tiện ích mở rộng đang bận, hãy thử lại sau.
02
phần mở rộng, sự kéo dài
componente o archivo adicional que amplía las funciones de un programa o sistema
Các ví dụ
Esa extensión permite bloquear anuncios.
Tiện ích mở rộng đó cho phép chặn quảng cáo.



























