el sustituto
sus
sus
soos
ti
ti
ti
tu
ˈtu
too
to
to
to
institutoprosciuttoabsolutoprostituto

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustituto"trong tiếng Tây Ban Nha

El sustituto
01

người thay thế, vật thay thế

persona o cosa que ocupa el lugar de otra 
el sustituto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sustitutos
Các ví dụ
El profesor titular está de baja, y vino un sustituto. 

Giáo viên chính đang nghỉ phép, và một người thay thế đã đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng