el sustituto
Pronunciation
/sˌustitˈuto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustituto"trong tiếng Tây Ban Nha

El sustituto
01

người thay thế, vật thay thế

persona o cosa que ocupa el lugar de otra
el sustituto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sustitutos
Các ví dụ
Necesitamos un sustituto para cubrir las vacaciones.
Chúng tôi cần một người thay thế để đảm nhận kỳ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng