Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suspirar
01
thở dài
expulsar aire lentamente mostrando emoción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suspiro
ngôi thứ ba số ít
suspira
hiện tại phân từ
suspirando
quá khứ đơn
suspiró
quá khứ phân từ
suspirado
Các ví dụ
Los niños suspiraban esperando el recreo.



























