el SUV
Pronunciation
/sˈub/

Định nghĩa và ý nghĩa của "SUV"trong tiếng Tây Ban Nha

El SUV
01

một phương tiện thể thao đa dụng, cao và có hệ dẫn động bốn bánh

un vehículo deportivo utilitario, alto y con tracción todoterreno
el SUV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
SUVs
Các ví dụ
El SUV tiene una posición de conducción elevada.
SUV có vị trí lái xe cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng