Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sustraer
[past form: sustraje][present form: sustraigo]
01
ăn cắp
tomar algo sin permiso, especialmente con intención de robar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sustraigo
ngôi thứ ba số ít
sustrae
hiện tại phân từ
sustrayendo
quá khứ đơn
sustraje
quá khứ phân từ
sustraído
Các ví dụ
Sustraer información privada es un delito grave.
Trộm cắp thông tin cá nhân là một tội nghiêm trọng.



























