sustraer
su
ˌsu
soo
straer
ˈstaɛt
staet

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustraer"trong tiếng Tây Ban Nha

sustraer
[past form: sustraje][present form: sustraigo]
01

ăn cắp

tomar algo sin permiso, especialmente con intención de robar
sustraer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sustraigo
ngôi thứ ba số ít
sustrae
hiện tại phân từ
sustrayendo
quá khứ đơn
sustraje
quá khứ phân từ
sustraído
Các ví dụ
Sustraer información privada es un delito grave.
Trộm cắp thông tin cá nhân là một tội nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng