Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
columpiar
01
đu đưa
moverse hacia adelante y hacia atrás sentado en un columpio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
columpio
ngôi thứ ba số ít
columpia
hiện tại phân từ
columpiando
quá khứ đơn
me columpié
quá khứ phân từ
columpiado
Các ví dụ
Me columpiaba mucho cuando era pequeño.
Tôi thường đu đưa rất nhiều khi còn nhỏ.



























