columpiar
Pronunciation
/kˌolumpjˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "columpiar"trong tiếng Tây Ban Nha

columpiar
01

đu đưa

moverse hacia adelante y hacia atrás sentado en un columpio
columpiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
columpio
ngôi thứ ba số ít
columpia
hiện tại phân từ
columpiando
quá khứ đơn
me columpié
quá khứ phân từ
columpiado
Các ví dụ
Me columpiaba mucho cuando era pequeño.
Tôi thường đu đưa rất nhiều khi còn nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng