el ex mujer
Pronunciation
/ˈeks muxˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex mujer"trong tiếng Tây Ban Nha

El ex mujer
01

vợ cũ, người vợ cũ

la mujer con quien una persona estuvo casada pero ya no lo está
el ex mujer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ex mujeres
Các ví dụ
Mi ex mujer tiene la custodia de los niños.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng