el ex marido
ex
eks
eks
ma
ma
ma
ri
ˈɾi
ri
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex marido"trong tiếng Tây Ban Nha

El ex marido
01

chồng cũ, người chồng cũ

el hombre con quien una persona estuvo casada pero ya no lo está 
el ex marido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ex maridos
Các ví dụ
Mi ex marido vive en otra ciudad. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng