Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fecha
[gender: feminine]
01
ngày tháng, ngày lịch
el día del calendario que indica cuándo sucede algo
Các ví dụ
Esa es la fecha de nuestra boda.
Đó là ngày của đám cưới chúng tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày tháng, ngày lịch