Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El febrero
[gender: masculine]
01
tháng hai
segundo mes del año, que tiene 28 días o 29 en año bisiesto
Các ví dụ
El carnaval se celebra en febrero.
Lễ hội carnival được tổ chức vào tháng hai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tháng hai