el febrero
Pronunciation
/feβɾˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "febrero"trong tiếng Tây Ban Nha

El febrero
01

tháng hai

segundo mes del año, que tiene 28 días o 29 en año bisiesto
el febrero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
febreros
Các ví dụ
El carnaval se celebra en febrero.
Lễ hội carnival được tổ chức vào tháng hai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng