Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
favorecer
01
ủng hộ
ayudar o beneficiar a alguien o algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
favorezco
ngôi thứ ba số ít
favorece
hiện tại phân từ
favoreciendo
quá khứ đơn
favorecí
quá khứ phân từ
favorecido
Các ví dụ
El descanso favorece la recuperación del cuerpo.
Nghỉ ngơi thúc đẩy sự phục hồi của cơ thể.



























