favorecer
fa
fa
fa
vo
βo
bo
re
ɾe
re
cer
ˈθeɾ
ther
cualquierpretenderbulldozerpalidecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "favorecer"trong tiếng Tây Ban Nha

favorecer
01

ủng hộ

ayudar o beneficiar a alguien o algo 
favorecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
favorezco
ngôi thứ ba số ít
favorece
hiện tại phân từ
favoreciendo
quá khứ đơn
favorecí
quá khứ phân từ
favorecido
Các ví dụ
El ejercicio favorece la salud. 

Tập thể dục hỗ trợ sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng