la fe
fe
fe
fe
semelete

Định nghĩa và ý nghĩa của "fe"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đức tin, niềm tin

creencia o confianza en algo o alguien, especialmente en lo espiritual o religioso 
la fe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su fe en Dios es muy fuerte. 

Niềm tin của anh ấy vào Chúa rất mạnh mẽ.

02

niềm tin, lòng tin

confianza o seguridad que se tiene en alguien o algo 
la fe definition and meaning
Các ví dụ
Tengo fe en que cumplirás tu promesa. 

Tôi có niềm tin rằng bạn sẽ giữ lời hứa của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng