la fecha
fe
ˈfe
fe
cha
ʧa
cha
flechafichafacha

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecha"trong tiếng Tây Ban Nha

La fecha
01

ngày tháng, ngày lịch

el día del calendario que indica cuándo sucede algo 
la fecha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas
Các ví dụ
¿Cuál es la fecha de hoy? 

Ngày hôm nay là gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng