Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El feed
01
bảng tin
lista de publicaciones, noticias o actualizaciones que aparece en redes sociales o aplicaciones
Các ví dụ
Hay muchas publicaciones interesantes en mi feed.
Có nhiều bài đăng thú vị trong bảng tin của tôi.



























