el feed
Pronunciation
/feˈed/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feed"trong tiếng Tây Ban Nha

El feed
01

bảng tin

lista de publicaciones, noticias o actualizaciones que aparece en redes sociales o aplicaciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
feeds
Các ví dụ
Hay muchas publicaciones interesantes en mi feed.
Có nhiều bài đăng thú vị trong bảng tin của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng