el feed
feed
fið
fidh
redustedsed

Định nghĩa và ý nghĩa của "feed"trong tiếng Tây Ban Nha

El feed
01

bảng tin

lista de publicaciones, noticias o actualizaciones que aparece en redes sociales o aplicaciones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
feeds
Các ví dụ
Revisé mi feed de Instagram esta mañana. 

Tôi đã kiểm tra bảng tin Instagram của mình sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng