felicitar
fe
fe
fe
li
li
li
ci
θi
thi
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "felicitar"trong tiếng Tây Ban Nha

felicitar
01

chúc mừng

expresar alegría o buenos deseos a alguien por un logro, cumpleaños u ocasión especial 
felicitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
felicito
ngôi thứ ba số ít
felicita
hiện tại phân từ
felicitando
quá khứ đơn
felicité
quá khứ phân từ
felicitado
Các ví dụ
Felicité a mi amigo por su ascenso en el trabajo. 

Chúc mừng bạn tôi vì sự thăng chức trong công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng