Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
felicitar
01
chúc mừng
expresar alegría o buenos deseos a alguien por un logro, cumpleaños u ocasión especial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
felicito
ngôi thứ ba số ít
felicita
hiện tại phân từ
felicitando
quá khứ đơn
felicité
quá khứ phân từ
felicitado
Các ví dụ
Quiero felicitarte por tu excelente examen.
Tôi muốn chúc mừng bạn vì bài kiểm tra xuất sắc của bạn.



























