la felicidad
fe
fe
fe
li
li
li
ci
θi
thi
dad
ˈðað
dhadh
ferocidadferacidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "felicidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La felicidad
01

hạnh phúc

un estado emocional de bienestar, satisfacción y alegría profunda 
la felicidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La felicidad de ver a su hijo graduarse la llenó de lágrimas de alegría. 

Hạnh phúc khi nhìn thấy con trai tốt nghiệp đã khiến cô ấy tràn ngập nước mắt vui sướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng