Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La federación
01
liên bang
un estado formado por la unión de varias entidades políticas que conservan cierta autonomía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
federaciones
Các ví dụ
Rusia es una federación de repúblicas y regiones.
Nga là một liên bang gồm các nước cộng hòa và vùng.



























