Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
durar
[past form: duré][present form: duro]
01
kéo dài
continuar existiendo o permaneciendo por un tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
duro
ngôi thứ ba số ít
dura
hiện tại phân từ
durando
quá khứ đơn
duré
quá khứ phân từ
durado
Các ví dụ
¿ Cuánto tiempo durará la tormenta?
Cơn bão sẽ kéo dài bao lâu ?



























